every so often

every so often

She stops by the park every so often to feed the ducks.

Định nghĩa

Trạng từ: "every so often" có nghĩa thỉnh thoảng, đôi khi, không thường xuyên. Cụm từ này chỉ một hành động hoặc sự kiện xảy ra với tần suất không đều đặn, nhưng vẫn tính lặp lại theo thời gian.

dụ sử dụng
  • ( ấy thỉnh thoảng đến thăm cha mình.)
  • (Thỉnh thoảng, tôi thích đi dạo trong công viên.)
  • (Cỗ máy cần được bảo trì thỉnh thoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "every so often" có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh sự không thường xuyên.
    • Every so often, we receive letters from old friends. (Thỉnh thoảng, chúng tôi nhận được thư từ những người bạn cũ.)
  • Kết hợp với "but" để diễn tả sự tương phản.
    • He works hard, but every so often he takes a break. (Anh ấy làm việc chăm chỉ, nhưng thỉnh thoảng anh ấy nghỉ ngơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Every now and then: cũng có nghĩa "thỉnh thoảng", đồng nghĩa với "every so often".
    • Every now and then, I go fishing. (Thỉnh thoảng, tôi đi câu .)
  • Occasionally: trạng từ đồng nghĩa, mang nghĩa "đôi khi".
    • Occasionally, she calls me. (Đôi khi, ấy gọi cho tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sometimes: đôi khi.
  • From time to time: thỉnh thoảng.
  • Once in a while: thỉnh thoảng (nhấn mạnh sự hiếm hoi hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Every so often không phrasal verbs đi kèm, nhưng có thể kết hợp với các động từ để tạo thành câu hoàn chỉnh như đã nêu trong dụ.
Thành ngữ liên quan
  • Every so often bản thân một thành ngữ (idiomatic expression) mang tính cố định, không thay đổi cấu trúc. thường được dùng trong văn nói viết hàng ngày.